 | [số liệu] |
|  | figures; (nghĩa rộng) information; data |
|  | Những số liệu này chỉ mới là ước tính thôi |
| These figures are only a rough estimate |
|  | Những số liệu về nạn thất nghiệp |
| Unemployment figures |
|  | Cập nhật số liệu |
| To get the figures up-to-date; To update the figures |